milk punch

milk punch

A bartender prepares a milk punch for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh pha sữa, đường gia vị: "milk punch" một loại đồ uống cồn (punch) được pha chế từ rượu mạnh (như rượu whisky, rượu rum), sữa, đường các loại gia vị (như nhục đậu khấu, quế). Loại đồ uống này thường được dùng trong các dịp lễ hội hoặc làm thức uống ấm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thưởng thức một ly rượu mạnh pha sữa tại bữa tiệc Giáng sinh.)
  • (Công thức làm rượu mạnh pha sữa cần sữa tươi một chút rượu brandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traditional milk punch": công thức cổ điển của loại đồ uống này, thường thêm trứng vani.

    • Traditional milk punch is often served warm during winter holidays. (Rượu mạnh pha sữa truyền thống thường được phục vụ nóng trong các kỳ nghỉ đông.)
  • "clarified milk punch": một biến thể hiện đại, trong đó sữa được làm trong để tạo ra đồ uống độ trong suốt hương vị tinh tế hơn.

    • Clarified milk punch has become popular in modern cocktail bars. (Rượu mạnh pha sữa đã làm trong trở nên phổ biến trong các quán bar cocktail hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (n): đồ uống pha trộn, thường cồn, nước trái cây gia vị.

    • We served fruit punch at the party. (Chúng tôi đã phục vụ đồ uống pha trái cây tại bữa tiệc.)
  • Eggnog (n): đồ uống tương tự milk punch nhưng thêm trứng thường đặc hơn.

    • Eggnog is a popular holiday drink in the United States. (Eggnog thức uống phổ biến trong dịp lễHoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiced milk cocktail: cocktail sữa gia vị.
  • Dairy punch: đồ uống pha từ sữa rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punch up: thêm gia vị hoặc rượu để tăng hương vị.
    • You can punch up the milk punch with extra cinnamon. (Bạn có thể tăng hương vị của rượu mạnh pha sữa bằng cách thêm quế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Milk punch" không thành ngữ phổ biến, nhưng liên quan đến các cụm từ về đồ uống cồn như "spirits and milk" (rượu mạnh sữa).